Ngành học đại học · Mã ngành 7620114
Ngành Kinh doanh nông nghiệp (7620114)
Ngành Kinh doanh nông nghiệp (mã 7620114) đang được 4 trường đào tạo; điểm chuẩn năm 2026 khoảng 15 – 24,75 điểm (thang 30). Tổ hợp xét tuyển phổ biến nhất: A00, D01, A01. Nghề liên quan: Chuyên viên phát triển kinh doanh, Chuyên viên thương mại điện tử, Key Account Manager.
- Mã ngành
- 7620114
- Số trường đào tạo
- 4 trường
- Điểm chuẩn 2026 (thang 30)
- 15 – 24,75 điểm
- Tổ hợp phổ biến
- A00, D01, A01, C02
Trường đào tạo ngành Kinh doanh nông nghiệp
5 chương trình tại 4 trường, xếp theo điểm chuẩn từ cao xuống thấp. Bấm tên trường để xem điểm chuẩn mọi ngành của trường.
| Trường | Chương trình | Điểm chuẩn | Năm | Tổ hợp | Học phí |
|---|---|---|---|---|---|
| Đại học Kinh tế quốc dânKHA · Hà Nội | Kinh doanh nông nghiệp | 24,75 | 2026 | A00A01D01D07 | 20 triệu/năm |
| Đại học Kinh tế TP HCMKSA · TP HCM | Kinh doanh nông nghiệp | 78,3/100 | 2026 | A00A01D01D07D09 | Chưa có |
| Đại học Nông Lâm TP HCMNLS · TP HCM | Kinh doanh nông nghiệp | 21,6 | 2026 | A00 | Chưa có |
| Đại học Cần ThơTCT · Cần Thơ | Kinh doanh nông nghiệp | 17 | 2026 | A00C02D01X25 | Chưa có |
| Đại học Cần ThơTCT · Cần Thơ | Kinh doanh nông nghiệp (Đào tạo tại Khu Hòa An) | 15 | 2026 | A00C02D01X25 | Chưa có |
Ngành Kinh doanh nông nghiệp xét tuyển tổ hợp nào?
Số trong ngoặc là số chương trình đang xét tổ hợp đó (theo dữ liệu điểm chuẩn gần nhất của các trường).
Học ngành Kinh doanh nông nghiệp ra trường làm gì?
Các nghề được ánh xạ với ngành này trên Cổng Hướng Nghiệp. Bấm vào từng nghề để xem công việc hằng ngày, kỹ năng và lộ trình học.
- Chuyên viên phát triển kinh doanhKinh doanh - Bán hàng
- Chuyên viên thương mại điện tửKinh doanh - Bán hàng
- Key Account ManagerKinh doanh - Bán hàng
- Nhân viên kinh doanh / SalesKinh doanh - Bán hàng
- Quản lý cửa hàng / Retail ManagerKinh doanh - Bán hàng
- Quản lý kinh doanh / Sales ManagerKinh doanh - Bán hàng
- Category Manager bán lẻBán lẻ - Siêu thị
- Category Manager FMCGQuản lý chuỗi cung ứng - FMCG
- Chuyên viên chiến lược kinh doanhQuản trị kinh doanh
- Chuyên viên phân phốiQuản lý chuỗi cung ứng - FMCG
- Chuyên viên quản lý chất lượng ISO/TQMQuản trị kinh doanh
- Chuyên viên quản trị rủi roQuản trị kinh doanh
Ngành liên quan
Câu hỏi thường gặp
Ngành Kinh doanh nông nghiệp có mã ngành là gì?
Mã ngành Kinh doanh nông nghiệp là 7620114, thuộc nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại.
Ngành Kinh doanh nông nghiệp lấy bao nhiêu điểm?
Năm 2026, điểm chuẩn ngành Kinh doanh nông nghiệp khoảng 15 – 24,75 điểm (thang 30); cao nhất là Đại học Kinh tế quốc dân với 24,75 điểm. Đây là điểm chuẩn tham khảo theo công bố của từng trường; mỗi chương trình, phương thức có thể khác nhau.
Ngành Kinh doanh nông nghiệp xét tuyển tổ hợp nào?
Các tổ hợp được nhiều chương trình xét tuyển nhất: A00 (Toán - Vật lí - Hóa học) — 5 chương trình; D01 (Toán - Ngữ văn - Tiếng Anh) — 4 chương trình; A01 (Toán - Vật lí - Tiếng Anh) — 2 chương trình; C02 (Toán - Ngữ văn - Hóa học) — 2 chương trình; D07 (Toán - Hóa học - Tiếng Anh) — 2 chương trình.
Học ngành Kinh doanh nông nghiệp ra trường làm gì?
Một số nghề liên quan đến ngành Kinh doanh nông nghiệp: Chuyên viên phát triển kinh doanh, Chuyên viên thương mại điện tử, Key Account Manager, Nhân viên kinh doanh / Sales, Quản lý cửa hàng / Retail Manager.
Chưa chắc ngành này hợp với bạn? Làm bài đánh giá hướng nghiệp để biết nhóm ngành phù hợp với sở thích và năng lực.
Điểm chuẩn tham khảo, theo đề án/công bố của trường (dữ liệu tuyển sinh năm 2026); mỗi chương trình và phương thức xét tuyển có thể khác nhau — đối chiếu lại với đề án chính thức trước khi nộp hồ sơ. Danh sách ngành theo mã ngành cấp IV do Cổng Hướng Nghiệp tổng hợp từ dữ liệu tuyển sinh của các trường.