Phương pháp trắc nghiệm và dữ liệu tuyển sinh
Các bài trắc nghiệm trên Cổng Hướng Nghiệp dựa trên những mô hình tâm lý học đã được công bố, và số liệu tuyển sinh lấy từ đề án và thông báo điểm chuẩn của các trường. Trang này tóm tắt mỗi bài dựa trên lý thuyết nào, đọc kết quả cần lưu ý gì, và dữ liệu tuyển sinh được xử lý ra sao. Kết quả trắc nghiệm là gợi ý để tìm hiểu tiếp, không phải chẩn đoán hay kết luận về năng lực.
Các bài trắc nghiệm hướng nghiệp
Nên kết hợp nhiều góc nhìn (sở thích nghề nghiệp, tính cách, giá trị, kết quả học tập) thay vì dựa vào một bài duy nhất. Xem tất cả bài ở trắc nghiệm tâm lý.
Test MBTI miễn phí: trắc nghiệm tính cách 16 nhóm
MBTI (Myers-Briggs Type Indicator) được Isabel Briggs Myers cùng mẹ là Katharine Cook Briggs phát triển từ thập niên 1940, dựa trên lý thuyết về các kiểu tâm lý của nhà tâm lý học Thụy Sĩ Carl Gustav Jung.
Tài liệu gốc
- Isabel Briggs Myers, Peter B. Myers – Gifts Differing: Understanding Personality Type (1980)
- C. G. Jung – Psychological Types (Các kiểu tâm lý, 1921)
Giới hạn chính: Đây là bài tham khảo dựa trên mô hình bốn cặp xu hướng, không phải bộ công cụ MBTI chính thức; kết quả không phải chẩn đoán tâm lý và không nên dùng để tuyển dụng hay đánh giá người khác
Phương pháp chi tiết và làm bàiTrắc nghiệm Holland (RIASEC) miễn phí
Mô hình RIASEC do nhà tâm lý học người Mỹ John L. Holland xây dựng, công bố lần đầu năm 1959 và trình bày đầy đủ trong cuốn "Making Vocational Choices".
Tài liệu gốc
- John L. Holland – Making Vocational Choices: A Theory of Vocational Personalities and Work Environments (ấn bản 3, 1997)
- John L. Holland – A Theory of Vocational Choice, Journal of Counseling Psychology (1959)
Giới hạn chính: Holland đo sở thích chứ không đo năng lực: thích một nhóm nghề không có nghĩa bạn đã đủ kỹ năng cho nghề đó
Phương pháp chi tiết và làm bàiTrắc nghiệm đa trí thông minh (MI) miễn phí
Lý thuyết đa trí thông minh do Howard Gardner, giáo sư tại Đại học Harvard, đưa ra trong cuốn "Frames of Mind" năm 1983.
Tài liệu gốc
- Howard Gardner – Frames of Mind: The Theory of Multiple Intelligences (1983)
- Howard Gardner – Intelligence Reframed: Multiple Intelligences for the 21st Century (1999)
Giới hạn chính: Đây là bài tự đánh giá: kết quả phản ánh cách bạn nhìn nhận bản thân, không phải phép đo năng lực khách quan
Phương pháp chi tiết và làm bàiTrắc nghiệm giá trị nghề nghiệp miễn phí
Bài dựa trên Work Importance Locator của O*NET, hệ thống thông tin nghề nghiệp do Bộ Lao động Hoa Kỳ phát triển.
Tài liệu gốc
- O*NET Resource Center – Work Importance Locator và Work Importance Profiler (Bộ Lao động Hoa Kỳ)
- René V. Dawis, Lloyd H. Lofquist – A Psychological Theory of Work Adjustment (1984)
Giới hạn chính: Giá trị nghề nghiệp ở tuổi học sinh còn thay đổi theo trải nghiệm, hoàn cảnh gia đình và giai đoạn cuộc sống
Phương pháp chi tiết và làm bàiTrắc nghiệm giá trị cốt lõi bản thân miễn phí
Giá trị cá nhân là những niềm tin bền vững về điều gì là quan trọng, định hướng cách một người lựa chọn và hành động.
Tài liệu gốc
- Milton Rokeach – The Nature of Human Values (1973)
- Shalom H. Schwartz – Universals in the Content and Structure of Values, Advances in Experimental Social Psychology (1992)
Giới hạn chính: Kết quả chủ yếu phục vụ việc tự suy ngẫm, không phải phép đo tâm lý chuẩn hóa hay công cụ chẩn đoán
Phương pháp chi tiết và làm bàiTrắc nghiệm phương pháp học VAK miễn phí
Mô hình VAK chia cách tiếp nhận thông tin khi học thành ba kênh: nhìn, nghe và vận động.
Tài liệu gốc
- Harold Pashler, Mark McDaniel, Doug Rohrer, Robert Bjork – Learning Styles: Concepts and Evidence, Psychological Science in the Public Interest (2008)
- Neil D. Fleming, Colleen Mills – Not Another Inventory, Rather a Catalyst for Reflection, To Improve the Academy (1992)
Giới hạn chính: Nghiên cứu hiện nay chưa ủng hộ ý tưởng dạy hoặc học "khớp" với một phong cách sẽ giúp kết quả tốt hơn
Phương pháp chi tiết và làm bàiPhương pháp chọn môn học ưu thế: khảo sát miễn phí
Theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, học sinh THPT được chọn một số môn học theo định hướng nghề nghiệp, và lựa chọn này liên quan trực tiếp đến tổ hợp xét tuyển sau này.
Tài liệu gốc
- Bộ Giáo dục và Đào tạo – Chương trình giáo dục phổ thông 2018 (Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT)
- Bộ Giáo dục và Đào tạo – Quy chế tuyển sinh đại học, cao đẳng hiện hành
Giới hạn chính: Đây là bảng hỏi nội bộ, chưa được chuẩn hóa như các thang đo tâm lý quốc tế
Phương pháp chi tiết và làm bài
Dữ liệu tuyển sinh được xử lý thế nào
- Nguồn: đề án tuyển sinh và thông báo điểm chuẩn do các trường công bố. Mã ngành theo danh mục 7 chữ số của Bộ Giáo dục và Đào tạo; mã tổ hợp và môn thành phần theo đề án của từng trường.
- Năm dữ liệu: mỗi bảng điểm chuẩn ghi năm. Trang ngành hiển thị khoảng điểm của năm gần nhất có dữ liệu, không trộn điểm của nhiều năm.
- Thang điểm: khoảng điểm chuẩn chỉ tính các dòng thang 30, thang phổ biến khi xét theo tổ hợp ba môn. Điểm theo thang khác như 40 hay 100 không được gộp vào khoảng điểm chung vì không so sánh trực tiếp được.
- Đếm theo tổ hợp: “số ngành xét tuyển” của một tổ hợp đếm mỗi ngành ở mỗi trường một lần, kể cả khi trường dùng tổ hợp đó cho nhiều phương thức. Đây là số chương trình đang xét tổ hợp, không phải chỉ tiêu tuyển sinh.
- Ngưỡng chất lượng trang: trang ngành chỉ được đưa vào chỉ mục tìm kiếm khi có ít nhất 3 trường đào tạo và có điểm chuẩn năm gần nhất; trang nghề cần mô tả từ 150 ký tự, ít nhất 3 nhiệm vụ và 3 kỹ năng. Trang chưa đạt vẫn mở cho người dùng nhưng không được gửi tới công cụ tìm kiếm.
Cách nội dung được soạn, kiểm duyệt và sửa lỗi được nêu ở chính sách nội dung. Muốn tra trực tiếp? Xem tổ hợp môn hoặc danh sách ngành.