Tra cứu tổ hợp môn xét tuyển đại học
Mỗi tổ hợp gồm 3 môn thi dùng để xét tuyển đại học. Tra theo mã (A00, D01...) hoặc theo khối để xem tổ hợp gồm những môn nào, và quan trọng hơn: tổ hợp đó đang được ngành, trường nào dùng để xét tuyển thật.
302 tổ hợp, đối chiếu từ 39.317 lượt ngành xét tuyển trong đề án tuyển sinh đã duyệt.
- A00Truyền thống
Toán - Vật lí - Hóa học
- Ngành xét tuyển
- 3.382
- Trường
- 204
- A01Truyền thống
Toán - Vật lí - Tiếng Anh
- Ngành xét tuyển
- 3.312
- Trường
- 195
- A02
Toán - Vật lí - Sinh học
- Ngành xét tuyển
- 478
- Trường
- 72
- A03
Toán - Vật lí - Lịch sử
- Ngành xét tuyển
- 222
- Trường
- 23
- A04
Toán - Vật lí - Địa lí
- Ngành xét tuyển
- 211
- Trường
- 29
- A05
Toán - Hóa học - Lịch sử
- Ngành xét tuyển
- 115
- Trường
- 16
- A06
Toán - Hóa học - Địa lí
- Ngành xét tuyển
- 130
- Trường
- 16
- A07
Toán - Lịch sử - Địa lí
- Ngành xét tuyển
- 258
- Trường
- 44
- A08
Toán - Lịch sử - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật
- Ngành xét tuyển
- 60
- Trường
- 12
- A09
Toán - Địa lí - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật
- Ngành xét tuyển
- 111
- Trường
- 20
- A10
Toán - Vật lí - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật
- Ngành xét tuyển
- 71
- Trường
- 15
- A11
Toán - Hóa học - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật
- Ngành xét tuyển
- 45
- Trường
- 13
- A12
Toán - Khoa học tự nhiên - Khoa học xã hội
- Ngành xét tuyển
- 25
- Trường
- 4
- A14
Toán - Khoa học tự nhiên - Địa lí
- Ngành xét tuyển
- 7
- Trường
- 2
- A15
Toán - Khoa học tự nhiên - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật
- Ngành xét tuyển
- 16
- Trường
- 2
- A16
Toán - Khoa học tự nhiên - Ngữ văn
- Ngành xét tuyển
- 5
- Trường
- 1
- A17
Toán - Vật lí - Khoa học xã hội
- Ngành xét tuyển
- 5
- Trường
- 1
- A18
Toán - Hóa học - Khoa học xã hội
- Ngành xét tuyển
- 5
- Trường
- 1
- H00
Ngữ văn - Năng khiếu vẽ Nghệ thuật 1 - Năng khiếu vẽ Nghệ thuật 2
- Ngành xét tuyển
- 47
- Trường
- 17
- H01
Toán - Ngữ văn - Vẽ Mỹ thuật
- Ngành xét tuyển
- 39
- Trường
- 14
- H02
Toán - Vẽ Hình họa mỹ thuật - Vẽ trang trí màu
- Ngành xét tuyển
- 19
- Trường
- 6
- H04
Toán - Tiếng Anh - Vẽ Năng khiếu
- Ngành xét tuyển
- 10
- Trường
- 2
- H06
Ngữ văn - Tiếng Anh - Vẽ mỹ thuật
- Ngành xét tuyển
- 19
- Trường
- 7
- H07
Toán - Hình họa - Trang trí
- Ngành xét tuyển
- 16
- Trường
- 5
- H08
Ngữ văn - Lịch sử - Vẽ mỹ thuật
- Ngành xét tuyển
- 9
- Trường
- 3
- K00
Toán - Đọc hiểu - Tư duy Khoa học Giải quyết vấn đề
- Ngành xét tuyển
- 870
- Trường
- 30
- M00
Ngữ văn - Toán - Đọc diễn cảm - Hát
- Ngành xét tuyển
- 15
- Trường
- 12
- M01
Ngữ văn - Lịch sử - Năng khiếu báo chí
- Ngành xét tuyển
- 14
- Trường
- 12
- M02
Toán - Năng khiếu 1 - Năng khiếu 2
- Ngành xét tuyển
- 14
- Trường
- 8
- M03
Ngữ văn - Năng khiếu 1 - Năng khiếu 2
- Ngành xét tuyển
- 9
- Trường
- 5
- M04
Toán - Đọc kể diễn cảm - Hát - Múa
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- M05
Ngữ văn - Khoa học xã hội - Năng khiếu
- Ngành xét tuyển
- 11
- Trường
- 9
- M06
Ngữ văn - Toán - Năng khiếu Giáo dục mầm non
- Ngành xét tuyển
- 6
- Trường
- 4
- M07
Ngữ văn - Địa lí - Năng khiếu đọc diễn cảm và Hát
- Ngành xét tuyển
- 5
- Trường
- 5
- M08
Ngữ văn - Năng khiếu 1 - Năng khiếu 2
- Ngành xét tuyển
- 3
- Trường
- 3
- M09
Toán - Năng khiếu Mầm non 1 - Năng khiếu Mầm non 2
- Ngành xét tuyển
- 7
- Trường
- 7
- M10
Toán - Tiếng Anh - Năng khiếu 1
- Ngành xét tuyển
- 3
- Trường
- 3
- M11
Ngữ văn - Năng khiếu báo chí - Tiếng Anh
- Ngành xét tuyển
- 5
- Trường
- 5
- M13
Toán - Sinh học - Năng khiếu
- Ngành xét tuyển
- 2
- Trường
- 2
- M14
Ngữ văn - Năng khiếu báo chí - Toán
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- N00
Ngữ văn - Năng khiếu Âm nhạc 1 - Năng khiếu Âm nhạc 2
- Ngành xét tuyển
- 22
- Trường
- 14
- N01
Ngữ văn - Xướng âm - Biểu diễn nghệ thuật
- Ngành xét tuyển
- 7
- Trường
- 7
- N02
Ngữ văn - Ký xướng âm - Hát hoặc biểu diễn nhạc cụ
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- N03
Ngữ văn - Tiếng Anh - Năng khiếu Âm nhạc
- Ngành xét tuyển
- 2
- Trường
- 2
- N04
Ngữ văn - Năng khiếu thuyết trình - Năng khiếu
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- N05
Ngữ văn - Xây dựng kịch bản sự kiện - Năng khiếu
- Ngành xét tuyển
- 2
- Trường
- 2
- Q00
Tư duy định lượng - Tư duy định tính - Khoa học/Tiếng Anh
- Ngành xét tuyển
- 1.149
- Trường
- 63
- R00
Ngữ văn - Lịch sử - Năng khiếu báo chí
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- R01
Ngữ văn - Địa lí - Năng khiếu nghệ thuật
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- R02
Ngữ văn - Toán - Năng khiếu nghệ thuật
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- R03
Ngữ văn - Tiếng Anh - Năng khiếu nghệ thuật
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- R04
Ngữ văn - Biểu diễn nghệ thuật - Năng khiếu văn hóa nghệ thuật
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- S00
Ngữ văn - Năng khiếu SKĐA 1 - Năng khiếu SKĐA 2
- Ngành xét tuyển
- 4
- Trường
- 2
- T00
Toán - Sinh học - Năng khiếu Thể dục thể thao
- Ngành xét tuyển
- 25
- Trường
- 14
- T01
Toán - Ngữ văn - Năng khiếu Thể dục thể thao
- Ngành xét tuyển
- 24
- Trường
- 15
- T02
Ngữ văn - Sinh học - Năng khiếu Thể dục thể thao
- Ngành xét tuyển
- 20
- Trường
- 11
- T03
Ngữ văn - Địa lí - Năng khiếu Thể dục thể thao
- Ngành xét tuyển
- 8
- Trường
- 5
- T04
Toán - Vật lí - Năng khiếu Thể dục thể thao
- Ngành xét tuyển
- 2
- Trường
- 2
- T05
Ngữ văn - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Năng khiếu Thể dục thể thao
- Ngành xét tuyển
- 15
- Trường
- 8
- T06
Toán - Địa lí - Năng khiếu Thể dục thể thao
- Ngành xét tuyển
- 9
- Trường
- 5
- T07
Ngữ văn - Địa lí - Năng khiếu Thể dục thể thao
- Ngành xét tuyển
- 2
- Trường
- 1
- T08
Toán - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Năng khiếu Thể dục thể thao
- Ngành xét tuyển
- 13
- Trường
- 7
- T09
Ngữ văn - Lịch sử - Năng khiếu Thể dục thể thao
- Ngành xét tuyển
- 10
- Trường
- 6
- T10
Toán - Vật lí - Năng khiếu Thể dục thể thao
- Ngành xét tuyển
- 9
- Trường
- 6
- V00
Toán - Vật lí - Vẽ Hình họa mỹ thuật
- Ngành xét tuyển
- 58
- Trường
- 29
- V01
Toán - Ngữ văn - Vẽ Hình họa mỹ thuật
- Ngành xét tuyển
- 55
- Trường
- 27
- V02
Toán - Tiếng Anh - Vẽ Mỹ thuật
- Ngành xét tuyển
- 41
- Trường
- 18
- V03
Toán - Hóa học - Vẽ Mỹ thuật
- Ngành xét tuyển
- 10
- Trường
- 7
- V05
Ngữ văn - Vật lí - Vẽ Mỹ thuật
- Ngành xét tuyển
- 4
- Trường
- 2
- V06
Toán - Địa lí - Vẽ Mỹ thuật
- Ngành xét tuyển
- 6
- Trường
- 5
- V07
Toán - Tiếng Đức - Vẽ Mỹ thuật
- Ngành xét tuyển
- 2
- Trường
- 1
- V08
Toán - Tiếng Nga - Vẽ Mỹ thuật
- Ngành xét tuyển
- 2
- Trường
- 1
- V09
Toán - Tiếng Nhật - Vẽ Mỹ thuật
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- V10
Toán - Tiếng Pháp - Vẽ Mỹ thuật
- Ngành xét tuyển
- 3
- Trường
- 3
- V11
Toán - Tiếng Trung - Vẽ Mỹ thuật
- Ngành xét tuyển
- 2
- Trường
- 2
- B00Truyền thống
Toán - Hóa học - Sinh học
- Ngành xét tuyển
- 953
- Trường
- 130
- B01
Toán - Lịch sử - Sinh học
- Ngành xét tuyển
- 72
- Trường
- 14
- B02
Toán - Sinh học - Địa lí
- Ngành xét tuyển
- 103
- Trường
- 27
- B03
Toán - Ngữ văn - Sinh học
- Ngành xét tuyển
- 457
- Trường
- 77
- B04
Toán - Sinh học - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật
- Ngành xét tuyển
- 35
- Trường
- 16
- B05
Toán - Sinh học - Khoa học xã hội
- Ngành xét tuyển
- 5
- Trường
- 1
- B08
Toán - Sinh học - Tiếng Anh
- Ngành xét tuyển
- 383
- Trường
- 74
- C00Truyền thống
Ngữ văn - Lịch sử - Địa lí
- Ngành xét tuyển
- 1.022
- Trường
- 132
- C01Truyền thống
Toán - Ngữ văn - Vật lí
- Ngành xét tuyển
- 1.656
- Trường
- 133
- C02
Toán - Ngữ văn - Hóa học
- Ngành xét tuyển
- 884
- Trường
- 89
- C03
Ngữ văn - Toán - Lịch sử
- Ngành xét tuyển
- 1.053
- Trường
- 118
- C04
Ngữ văn - Toán - Địa lí
- Ngành xét tuyển
- 974
- Trường
- 102
- C05
Ngữ văn - Vật lí - Hóa học
- Ngành xét tuyển
- 28
- Trường
- 11
- C06
Ngữ văn - Vật lí - Sinh học
- Ngành xét tuyển
- 13
- Trường
- 3
- C07
Ngữ văn - Lịch sử - Vật lí
- Ngành xét tuyển
- 34
- Trường
- 7
- C08
Ngữ văn - Hóa học - Sinh học
- Ngành xét tuyển
- 61
- Trường
- 18
- C09
Ngữ văn - Địa lí - Vật lí
- Ngành xét tuyển
- 20
- Trường
- 4
- C10
Ngữ văn - Lịch sử - Hóa học
- Ngành xét tuyển
- 23
- Trường
- 5
- C11
Ngữ văn - Địa lí - Hóa học
- Ngành xét tuyển
- 14
- Trường
- 2
- C12
Ngữ văn - Lịch sử - Sinh học
- Ngành xét tuyển
- 26
- Trường
- 6
- C13
Ngữ văn - Sinh học - Địa lí
- Ngành xét tuyển
- 27
- Trường
- 7
- C19
Ngữ văn - Lịch sử - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật
- Ngành xét tuyển
- 154
- Trường
- 32
- C20
Ngữ văn - Địa lí - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật
- Ngành xét tuyển
- 136
- Trường
- 31
- D01Truyền thống
Toán - Ngữ văn - Tiếng Anh
- Ngành xét tuyển
- 3.962
- Trường
- 195
- D02
Ngữ văn - Toán - Tiếng Nga
- Ngành xét tuyển
- 85
- Trường
- 13
- D03
Ngữ văn - Toán - Tiếng Pháp
- Ngành xét tuyển
- 173
- Trường
- 27
- D04
Ngữ văn - Toán - Tiếng Trung
- Ngành xét tuyển
- 212
- Trường
- 59
- D05
Ngữ văn - Toán - Tiếng Đức
- Ngành xét tuyển
- 86
- Trường
- 9
- D06
Ngữ văn - Toán - Tiếng Nhật
- Ngành xét tuyển
- 126
- Trường
- 27
- D07Truyền thống
Toán - Hóa học - Tiếng Anh
- Ngành xét tuyển
- 1.850
- Trường
- 153
- D08
Toán - Sinh học - Tiếng Anh
- Ngành xét tuyển
- 172
- Trường
- 39
- D09
Toán - Lịch sử - Tiếng Anh
- Ngành xét tuyển
- 524
- Trường
- 81
- D10
Toán - Địa lí - Tiếng Anh
- Ngành xét tuyển
- 537
- Trường
- 89
- D11
Ngữ văn - Vật lí - Tiếng Anh
- Ngành xét tuyển
- 86
- Trường
- 26
- D12
Ngữ văn - Hóa học - Tiếng Anh
- Ngành xét tuyển
- 55
- Trường
- 17
- D13
Ngữ văn - Sinh học - Tiếng Anh
- Ngành xét tuyển
- 59
- Trường
- 17
- D14
Ngữ văn - Lịch sử - Tiếng Anh
- Ngành xét tuyển
- 814
- Trường
- 118
- D15
Ngữ văn - Địa lí - Tiếng Anh
- Ngành xét tuyển
- 643
- Trường
- 114
- D16
Toán - Địa lí - Tiếng Đức
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- D18
Toán - Địa lí - Tiếng Nhật
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- D19
Toán - Địa lí - Tiếng Pháp
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- D20
Toán - Địa lí - Tiếng Trung
- Ngành xét tuyển
- 5
- Trường
- 2
- D21
Toán - Hóa học - Tiếng Đức
- Ngành xét tuyển
- 64
- Trường
- 3
- D22
Toán - Hóa học - Tiếng Nga
- Ngành xét tuyển
- 64
- Trường
- 3
- D23
Toán - Hóa học - Tiếng Nhật
- Ngành xét tuyển
- 64
- Trường
- 3
- D24
Toán - Hóa học - Tiếng Pháp
- Ngành xét tuyển
- 75
- Trường
- 6
- D25
Toán - Hóa học - Tiếng Trung
- Ngành xét tuyển
- 77
- Trường
- 6
- D26
Toán - Vật lí - Tiếng Đức
- Ngành xét tuyển
- 81
- Trường
- 5
- D27
Toán - Vật lí - Tiếng Nga
- Ngành xét tuyển
- 71
- Trường
- 3
- D28
Toán - Vật lí - Tiếng Nhật
- Ngành xét tuyển
- 75
- Trường
- 5
- D29
Toán - Vật lí - Tiếng Pháp
- Ngành xét tuyển
- 86
- Trường
- 7
- D30
Toán - Vật lí - Tiếng Trung
- Ngành xét tuyển
- 87
- Trường
- 7
- D31
Toán - Sinh học - Tiếng Đức
- Ngành xét tuyển
- 2
- Trường
- 1
- D32
Toán - Sinh học - Tiếng Nga
- Ngành xét tuyển
- 2
- Trường
- 1
- D33
Toán - Sinh học - Tiếng Nhật
- Ngành xét tuyển
- 2
- Trường
- 1
- D34
Toán - Sinh học - Tiếng Pháp
- Ngành xét tuyển
- 2
- Trường
- 1
- D35
Toán - Sinh học - Tiếng Trung
- Ngành xét tuyển
- 6
- Trường
- 2
- D36
Toán - Lịch sử - Tiếng Đức
- Ngành xét tuyển
- 47
- Trường
- 1
- D37
Toán - Lịch sử - Tiếng Nga
- Ngành xét tuyển
- 47
- Trường
- 1
- D38
Toán - Lịch sử - Tiếng Nhật
- Ngành xét tuyển
- 47
- Trường
- 1
- D39
Toán - Lịch sử - Tiếng Pháp
- Ngành xét tuyển
- 47
- Trường
- 1
- D40
Toán - Lịch sử - Tiếng Trung
- Ngành xét tuyển
- 48
- Trường
- 2
- D41
Ngữ văn - Địa lí - Tiếng Đức
- Ngành xét tuyển
- 11
- Trường
- 2
- D42
Ngữ văn - Địa lí - Tiếng Nga
- Ngành xét tuyển
- 11
- Trường
- 3
- D43
Ngữ văn - Địa lí - Tiếng Nhật
- Ngành xét tuyển
- 17
- Trường
- 5
- D44
Ngữ văn - Địa lí - Tiếng Pháp
- Ngành xét tuyển
- 18
- Trường
- 6
- D45
Ngữ văn - Địa lí - Tiếng Trung
- Ngành xét tuyển
- 45
- Trường
- 14
- D46
Ngữ văn - Hóa học - Tiếng Đức
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- D47
Ngữ văn - Hóa học - Tiếng Nga
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- D48
Ngữ văn - Hóa học - Tiếng Nhật
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- D49
Ngữ văn - Hóa học - Tiếng Pháp
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- D50
Ngữ văn - Hóa học - Tiếng Trung
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- D51
Ngữ văn - Vật lí - Tiếng Đức
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- D52
Ngữ văn - Vật lí - Tiếng Nga
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- D53
Ngữ văn - Vật lí - Tiếng Nhật
- Ngành xét tuyển
- 5
- Trường
- 2
- D54
Ngữ văn - Vật lí - Tiếng Pháp
- Ngành xét tuyển
- 5
- Trường
- 2
- D55
Ngữ văn - Vật lí - Tiếng Trung
- Ngành xét tuyển
- 11
- Trường
- 5
- D56
Ngữ văn - Sinh học - Tiếng Đức
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- D57
Ngữ văn - Sinh học - Tiếng Nga
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- D58
Ngữ văn - Sinh học - Tiếng Nhật
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- D59
Ngữ văn - Sinh học - Tiếng Pháp
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- D60
Ngữ văn - Sinh học - Tiếng Trung
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- D61
Ngữ văn - Lịch sử - Tiếng Đức
- Ngành xét tuyển
- 13
- Trường
- 2
- D62
Ngữ văn - Lịch sử - Tiếng Nga
- Ngành xét tuyển
- 11
- Trường
- 3
- D63
Ngữ văn - Lịch sử - Tiếng Nhật
- Ngành xét tuyển
- 25
- Trường
- 8
- D64
Ngữ văn - Lịch sử - Tiếng Pháp
- Ngành xét tuyển
- 21
- Trường
- 6
- D65
Ngữ văn - Lịch sử - Tiếng Trung
- Ngành xét tuyển
- 44
- Trường
- 13
- D66
Ngữ văn - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Tiếng Anh
- Ngành xét tuyển
- 154
- Trường
- 37
- D68
Ngữ văn - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Tiếng Nga
- Ngành xét tuyển
- 9
- Trường
- 1
- D70
Ngữ văn - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Tiếng Pháp
- Ngành xét tuyển
- 9
- Trường
- 1
- D71
Ngữ văn - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Tiếng Trung
- Ngành xét tuyển
- 25
- Trường
- 4
- D73
Ngữ văn - Khoa học tự nhiên - Tiếng Đức
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- D84
Toán - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Tiếng Anh
- Ngành xét tuyển
- 121
- Trường
- 23
- D89
Toán - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Tiếng Trung
- Ngành xét tuyển
- 5
- Trường
- 2
- D96
Toán - Khoa học xã hội - Tiếng Anh
- Ngành xét tuyển
- 3
- Trường
- 2
- X01
Ngữ văn - Toán - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật
- Ngành xét tuyển
- 814
- Trường
- 79
- X02
Toán - Ngữ văn - Tin học
- Ngành xét tuyển
- 813
- Trường
- 70
- X03
Toán - Ngữ văn - Công nghệ công nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 386
- Trường
- 33
- X04
Toán - Ngữ văn - Công nghệ nông nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 247
- Trường
- 29
- X05
Toán - Vật lí - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật
- Ngành xét tuyển
- 254
- Trường
- 28
- X06
Toán - Vật lí - Tin học
- Ngành xét tuyển
- 841
- Trường
- 86
- X07
Toán - Vật lí - Công nghệ công nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 402
- Trường
- 44
- X08
Toán - Vật lí - Công nghệ nông nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 124
- Trường
- 17
- X09
Toán - Hóa học - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật
- Ngành xét tuyển
- 113
- Trường
- 17
- X10
Toán - Hóa học - Tin học
- Ngành xét tuyển
- 206
- Trường
- 37
- X11
Toán - Hóa học - Công nghệ công nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 167
- Trường
- 27
- X12
Toán - Hóa học - Công nghệ nông nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 104
- Trường
- 18
- X13
Toán - Sinh học - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật
- Ngành xét tuyển
- 92
- Trường
- 19
- X14
Toán - Sinh học - Tin học
- Ngành xét tuyển
- 185
- Trường
- 31
- X15
Toán - Sinh học - Công nghệ công nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 107
- Trường
- 14
- X16
Toán - Sinh học - Công nghệ nông nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 90
- Trường
- 21
- X17
Toán - Lịch sử - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật
- Ngành xét tuyển
- 130
- Trường
- 22
- X18
Toán - Lịch sử - Tin học
- Ngành xét tuyển
- 36
- Trường
- 3
- X19
Toán - Lịch sử - Công nghệ công nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 34
- Trường
- 2
- X20
Toán - Lịch sử - Công nghệ nông nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 34
- Trường
- 2
- X21
Toán - Địa lí - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật
- Ngành xét tuyển
- 165
- Trường
- 27
- X22
Toán - Địa lí - Tin học
- Ngành xét tuyển
- 38
- Trường
- 6
- X23
Toán - Địa lí - Công nghệ công nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 46
- Trường
- 4
- X24
Toán - Địa lí - Công nghệ nông nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 39
- Trường
- 3
- X25
Toán - Tiếng Anh - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật
- Ngành xét tuyển
- 487
- Trường
- 61
- X26
Toán - Tiếng Anh - Tin học
- Ngành xét tuyển
- 874
- Trường
- 87
- X27
Toán - Tiếng Anh - Công nghệ công nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 311
- Trường
- 32
- X28
Toán - Tiếng Anh - Công nghệ nông nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 123
- Trường
- 16
- X29
Toán - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Tiếng Nga
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- X30
Toán - Tin học - Tiếng Nga
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- X31
Toán - Công nghệ công nghiệp - Tiếng Nga
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- X32
Toán - Công nghệ nông nghiệp - Tiếng Nga
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- X33
Toán - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Tiếng Pháp
- Ngành xét tuyển
- 4
- Trường
- 1
- X34
Toán - Tin học - Tiếng Pháp
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- X35
Toán - Công nghệ công nghiệp - Tiếng Pháp
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- X36
Toán - Công nghệ nông nghiệp - Tiếng Pháp
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- X37
Toán - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Tiếng Trung
- Ngành xét tuyển
- 6
- Trường
- 3
- X38
Toán - Tin học - Tiếng Trung
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- X39
Toán - Công nghệ công nghiệp - Tiếng Trung
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- X40
Toán - Công nghệ nông nghiệp - Tiếng Trung
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- X41
Toán - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Tiếng Đức
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- X42
Toán - Tin học - Tiếng Đức
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- X45
Toán - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Tiếng Nhật
- Ngành xét tuyển
- 4
- Trường
- 1
- X46
Toán - Tiếng Nhật - Tin học
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- X49
Toán - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Tiếng Hàn
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- X50
Toán - Tin học - Tiếng Hàn
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- X53
Toán - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Tin học
- Ngành xét tuyển
- 46
- Trường
- 5
- X54
Toán - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Công nghệ công nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 64
- Trường
- 4
- X55
Toán - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Công nghệ nông nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 7
- Trường
- 3
- X56
Toán - Tin học - Công nghệ công nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 118
- Trường
- 16
- X57
Toán - Tin học - Công nghệ nông nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 19
- Trường
- 4
- X58
Ngữ văn - Vật lí - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật
- Ngành xét tuyển
- 3
- Trường
- 3
- X59
Ngữ văn - Vật lí - Tin học
- Ngành xét tuyển
- 3
- Trường
- 2
- X60
Ngữ văn - Vật lí - Công nghệ công nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- X61
Ngữ văn - Vật lí - Công nghệ nông nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- X62
Ngữ văn - Hóa học - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật
- Ngành xét tuyển
- 3
- Trường
- 2
- X63
Ngữ văn - Hóa học - Tin học
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- X64
Ngữ văn - Hóa học - Công nghệ công nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- X65
Ngữ văn - Hóa học - Công nghệ nông nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- X66
Ngữ văn - Sinh học - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật
- Ngành xét tuyển
- 16
- Trường
- 7
- X67
Ngữ văn - Sinh học - Tin học
- Ngành xét tuyển
- 8
- Trường
- 2
- X68
Ngữ văn - Sinh học - Công nghệ công nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- X69
Ngữ văn - Sinh học - Công nghệ nông nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- X70
Ngữ văn - Lịch sử - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật
- Ngành xét tuyển
- 279
- Trường
- 56
- X71
Ngữ văn - Lịch sử - Tin học
- Ngành xét tuyển
- 33
- Trường
- 8
- X72
Ngữ văn - Lịch sử - Công nghệ công nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 7
- Trường
- 2
- X73
Ngữ văn - Lịch sử - Công nghệ nông nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 8
- Trường
- 3
- X74
Ngữ văn - Địa lí - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật
- Ngành xét tuyển
- 189
- Trường
- 50
- X75
Ngữ văn - Địa lí - Tin học
- Ngành xét tuyển
- 31
- Trường
- 8
- X76
Ngữ văn - Địa lí - Công nghệ công nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 5
- Trường
- 2
- X77
Ngữ văn - Địa lí - Công nghệ nông nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 7
- Trường
- 4
- X78
Ngữ văn - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Tiếng Anh
- Ngành xét tuyển
- 290
- Trường
- 63
- X79
Ngữ văn - Tiếng Anh - Tin học
- Ngành xét tuyển
- 58
- Trường
- 18
- X80
Ngữ văn - Tiếng Anh - Công nghệ công nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 15
- Trường
- 6
- X81
Ngữ văn - Tiếng Anh - Công nghệ nông nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 13
- Trường
- 5
- X82
Ngữ văn - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Tiếng Nga
- Ngành xét tuyển
- 9
- Trường
- 1
- X83
Ngữ văn - Tin học - Tiếng Nga
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- X84
Ngữ văn - Công nghệ công nghiệp - Tiếng Nga
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- X86
Ngữ văn - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Tiếng Pháp
- Ngành xét tuyển
- 10
- Trường
- 2
- X87
Ngữ văn - Tin học - Tiếng Pháp
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- X90
Ngữ văn - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Tiếng Trung
- Ngành xét tuyển
- 29
- Trường
- 7
- X94
Ngữ văn - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Tiếng Đức
- Ngành xét tuyển
- 9
- Trường
- 1
- X95
Ngữ văn - Tin học - Tiếng Đức
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- X98
Ngữ văn - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Tiếng Nhật
- Ngành xét tuyển
- 10
- Trường
- 2
- X99
Ngữ văn - Tin học - Tiếng Nhật
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- Y03
Ngữ văn - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Tiếng Hàn
- Ngành xét tuyển
- 10
- Trường
- 2
- Y04
Ngữ văn - Tin học - Tiếng Hàn
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- Y07
Ngữ văn - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Tin học
- Ngành xét tuyển
- 27
- Trường
- 4
- Y08
Ngữ văn - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Công nghệ công nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 10
- Trường
- 5
- Y09
Ngữ văn - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật - Công nghệ nông nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 13
- Trường
- 4
- Y10
Ngữ văn - Tin học - Công nghệ công nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- Y11
Ngữ văn - Tin học - Công nghệ nông nghiệp
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- AH1
Toán - Địa lí - Tiếng Hàn
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- AH2
Toán - Hóa học - Tiếng Hàn
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- AH3
Toán - Vật lí - Tiếng Hàn
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- AH4
Toán - Sinh học - Tiếng Hàn
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- AH5
Toán - Lịch sử - Tiếng Hàn
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- DD2
Ngữ văn - Toán - Tiếng Hàn
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- DH1
Ngữ văn - Địa lí - Tiếng Hàn
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- DH2
Ngữ văn - Hóa học - Tiếng Hàn
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- DH3
Ngữ văn - Vật lí - Tiếng Hàn
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- DH4
Ngữ văn - Sinh học - Tiếng Hàn
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- DH5
Ngữ văn - Lịch sử - Tiếng Hàn
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- K01
Toán - Tiếng Anh - Tin học
- Ngành xét tuyển
- 43
- Trường
- 3
- C14
Ngữ văn - Toán - Giáo dục công dân
- Ngành xét tuyển
- 332
- Trường
- 49
- D90
Toán - Khoa học tự nhiên - Tiếng Anh
- Ngành xét tuyển
- 9
- Trường
- 3
- C15
Ngữ văn - Toán - Giáo dục công
- Ngành xét tuyển
- 4
- Trường
- 2
- D78
Ngữ văn - Khoa học xã hội - Tiếng Anh
- Ngành xét tuyển
- 11
- Trường
- 4
- V04
Ngữ văn - Vật lí - Vẽ mỹ thuật
- Ngành xét tuyển
- 6
- Trường
- 3
- D83
Ngữ văn - Khoa học xã hội - Tiếng Trung
- Ngành xét tuyển
- 5
- Trường
- 1
- D72
Ngữ văn - Khoa học tự nhiên - Tiếng Anh
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- H03
Toán - Khoa học tự nhiên - Vẽ Năng khiếu
- Ngành xét tuyển
- 5
- Trường
- 1
- C16
Ngữ văn - Vật lí - Giáo dục công dân
- Ngành xét tuyển
- 13
- Trường
- 2
- C17
Ngữ văn - Hóa học - Giáo dục công dân
- Ngành xét tuyển
- 5
- Trường
- 1
- M20
Ngữ văn - Năng khiếu Ảnh báo chí - Vật lí
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- M21
Ngữ văn - Năng khiếu Ảnh báo chí - Lịch sử
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- H05
Ngữ văn - Khoa học xã hội - Vẽ Năng khiếu
- Ngành xét tuyển
- 5
- Trường
- 1
- D97
Toán - Khoa học xã hội - Anh
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- D17
Toán - Địa lí - Tiếng Nga
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- R05
Ngữ văn - tiếng Anh - Năng khiếu kiến thức truyền thông
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- D69
Ngữ Văn - Giáo dục công dân - Tiếng Nhật
- Ngành xét tuyển
- 10
- Trường
- 2
- D87
Toán - Giáo dục công dân - Tiếng Pháp
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- D88
Toán - Giáo dục công dân - Tiếng Nhật
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- D79
Ngữ văn - Khoa học xã hội - Tiếng Đức
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- D80
Ngữ văn - Khoa học xã hội - Tiếng Nga
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- D81
Ngữ văn - Khoa học xã hội - Tiếng Nhật
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- D82
Ngữ văn - Khoa học xã hội - Tiếng Pháp
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- D77
Ngữ văn - Khoa học tự nhiên - Tiếng Trung
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- D91
Toán - Khoa học tự nhiên - Tiếng Pháp
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- D94
Toán - Khoa học tự nhiên - Tiếng Nhật
- Ngành xét tuyển
- 0
- Trường
- 0
- N06
Ngữ văn - Ghi âm- xướng âm - chuyên môn
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1
- N07
Ngữ văn - Ghi âm- xướng âm - chuyên môn
- Ngành xét tuyển
- 1
- Trường
- 1