Ngành học đại học · Mã ngành 7140234

Ngành Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234)

Ngành Sư phạm Tiếng Trung Quốc (mã 7140234) đang được 6 trường đào tạo; điểm chuẩn năm 2026 khoảng 23,47 – 28,11 điểm (thang 30). Tổ hợp xét tuyển phổ biến nhất: D01, D04, D15. Nghề liên quan: Chuyên viên E-learning / EdTech, Chuyên viên thiết kế chương trình đào tạo, Chuyên viên tư vấn du học.

Mã ngành
7140234
Số trường đào tạo
6 trường
Điểm chuẩn 2026 (thang 30)
23,47 – 28,11 điểm
Tổ hợp phổ biến
D01, D04, D15, D45

Trường đào tạo ngành Sư phạm Tiếng Trung Quốc

6 chương trình tại 6 trường, xếp theo điểm chuẩn từ cao xuống thấp. Bấm tên trường để xem điểm chuẩn mọi ngành của trường.

TrườngChương trìnhĐiểm chuẩnNămTổ hợp
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà NộiQHF · Hà NộiSư phạm Tiếng Trung Quốc28,112026A01D01D04D07D08D14D15D45D65
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học HuếDHF · HuếSư phạm Tiếng Trung Quốc27,72026D01D04D15D45
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà NẵngDDF · Đà NẵngSư phạm Tiếng Trung Quốc27,252026D01D04D09D10D14D15D20D40D45D65
Khoa Ngoại Ngữ - Đại học Thái NguyênDTF · Thái NguyênSư phạm Tiếng Trung Quốc26,62026D01D04D14D15D45D65DD2DH1DH5X78X90Y03
Đại học Sao ĐỏSDU · Hải DươngSư phạm Tiếng Trung Quốc26,182026A01D01D04D09D11D14D15D45D65X79
Đại học Đồng ThápSPD · Đồng ThápSư phạm Tiếng Trung Quốc23,472026D01D04D14D15D45D65

Ngành Sư phạm Tiếng Trung Quốc xét tuyển tổ hợp nào?

Số trong ngoặc là số chương trình đang xét tổ hợp đó (theo dữ liệu điểm chuẩn gần nhất của các trường).

Học ngành Sư phạm Tiếng Trung Quốc ra trường làm gì?

Các nghề được ánh xạ với ngành này trên Cổng Hướng Nghiệp. Bấm vào từng nghề để xem công việc hằng ngày, kỹ năng và lộ trình học.

Ngành liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngành Sư phạm Tiếng Trung Quốc có mã ngành là gì?

Mã ngành Sư phạm Tiếng Trung Quốc là 7140234, thuộc nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục.

Ngành Sư phạm Tiếng Trung Quốc lấy bao nhiêu điểm?

Năm 2026, điểm chuẩn ngành Sư phạm Tiếng Trung Quốc khoảng 23,47 – 28,11 điểm (thang 30); cao nhất là Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội với 28,11 điểm. Đây là điểm chuẩn tham khảo theo công bố của từng trường; mỗi chương trình, phương thức có thể khác nhau.

Ngành Sư phạm Tiếng Trung Quốc xét tuyển tổ hợp nào?

Các tổ hợp được nhiều chương trình xét tuyển nhất: D01 (Toán - Ngữ văn - Tiếng Anh) — 6 chương trình; D04 (Ngữ văn - Toán - Tiếng Trung) — 6 chương trình; D15 (Ngữ văn - Địa lí - Tiếng Anh) — 6 chương trình; D45 (Ngữ văn - Địa lí - Tiếng Trung) — 6 chương trình; D14 (Ngữ văn - Lịch sử - Tiếng Anh) — 5 chương trình.

Học ngành Sư phạm Tiếng Trung Quốc ra trường làm gì?

Một số nghề liên quan đến ngành Sư phạm Tiếng Trung Quốc: Chuyên viên E-learning / EdTech, Chuyên viên thiết kế chương trình đào tạo, Chuyên viên tư vấn du học, Giảng viên đại học / Nghiên cứu viên, Giáo viên giáo dục đặc biệt.

Chưa chắc ngành này hợp với bạn? Làm bài đánh giá hướng nghiệp để biết nhóm ngành phù hợp với sở thích và năng lực.

Điểm chuẩn tham khảo, theo đề án/công bố của trường (dữ liệu tuyển sinh năm 2026); mỗi chương trình và phương thức xét tuyển có thể khác nhau — đối chiếu lại với đề án chính thức trước khi nộp hồ sơ. Danh sách ngành theo mã ngành cấp IV do Cổng Hướng Nghiệp tổng hợp từ dữ liệu tuyển sinh của các trường.