Ngành học đại học · Mã ngành 7520309

Ngành Kỹ thuật vật liệu (7520309)

Ngành Kỹ thuật vật liệu (mã 7520309) đang được 3 trường đào tạo; điểm chuẩn năm 2026 khoảng 21 – 21,51 điểm (thang 30). Tổ hợp xét tuyển phổ biến nhất: A00, A01, A02. Nghề liên quan: Kỹ sư cao su - nhựa, Kỹ sư hóa chất, Kỹ sư polyme / composite.

Mã ngành
7520309
Số trường đào tạo
3 trường
Điểm chuẩn 2026 (thang 30)
21 – 21,51 điểm
Tổ hợp phổ biến
A00, A01, A02, B00

Trường đào tạo ngành Kỹ thuật vật liệu

3 chương trình tại 3 trường, xếp theo điểm chuẩn từ cao xuống thấp. Bấm tên trường để xem điểm chuẩn mọi ngành của trường.

TrườngChương trìnhĐiểm chuẩnNămTổ hợpHọc phí
Đại học Xây dựng Hà NộiXDA · Hà NộiKỹ thuật vật liệu24,32025A00A01A02B00C01C02D07X06X1419 triệu/năm
Đại học Cần ThơTCT · Cần ThơKỹ thuật vật liệu21,512026A00B00D07X11Chưa có
Đại học Mỏ - Địa chấtMDA · Hà NộiKỹ thuật vật liệu212026A00A01A02A04A10C01X06X07Chưa có

Ngành Kỹ thuật vật liệu xét tuyển tổ hợp nào?

Số trong ngoặc là số chương trình đang xét tổ hợp đó (theo dữ liệu điểm chuẩn gần nhất của các trường).

Học ngành Kỹ thuật vật liệu ra trường làm gì?

Các nghề được ánh xạ với ngành này trên Cổng Hướng Nghiệp. Bấm vào từng nghề để xem công việc hằng ngày, kỹ năng và lộ trình học.

Ngành liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngành Kỹ thuật vật liệu có mã ngành là gì?

Mã ngành Kỹ thuật vật liệu là 7520309, thuộc nhóm ngành Công nghệ vật liệu.

Ngành Kỹ thuật vật liệu lấy bao nhiêu điểm?

Năm 2026, điểm chuẩn ngành Kỹ thuật vật liệu khoảng 21 – 21,51 điểm (thang 30); cao nhất là Đại học Cần Thơ với 21,51 điểm. Đây là điểm chuẩn tham khảo theo công bố của từng trường; mỗi chương trình, phương thức có thể khác nhau.

Ngành Kỹ thuật vật liệu xét tuyển tổ hợp nào?

Các tổ hợp được nhiều chương trình xét tuyển nhất: A00 (Toán - Vật lí - Hóa học) — 3 chương trình; A01 (Toán - Vật lí - Tiếng Anh) — 2 chương trình; A02 (Toán - Vật lí - Sinh học) — 2 chương trình; B00 (Toán - Hóa học - Sinh học) — 2 chương trình; C01 (Toán - Ngữ văn - Vật lí) — 2 chương trình.

Học ngành Kỹ thuật vật liệu ra trường làm gì?

Một số nghề liên quan đến ngành Kỹ thuật vật liệu: Kỹ sư cao su - nhựa, Kỹ sư hóa chất, Kỹ sư polyme / composite, Kỹ sư sơn - phủ bề mặt, Kỹ sư vật liệu.

Chưa chắc ngành này hợp với bạn? Làm bài đánh giá hướng nghiệp để biết nhóm ngành phù hợp với sở thích và năng lực.

Điểm chuẩn tham khảo, theo đề án/công bố của trường (dữ liệu tuyển sinh năm 2026); mỗi chương trình và phương thức xét tuyển có thể khác nhau — đối chiếu lại với đề án chính thức trước khi nộp hồ sơ. Danh sách ngành theo mã ngành cấp IV do Cổng Hướng Nghiệp tổng hợp từ dữ liệu tuyển sinh của các trường.