Ngành học đại học · Mã ngành 7220106

Ngành Ngôn ngữ Khmer (7220106)

Ngành Ngôn ngữ Khmer (mã 7220106) đang được 1 trường đào tạo; điểm chuẩn năm 2026 khoảng 15 điểm (thang 30). Tổ hợp xét tuyển phổ biến nhất: C00, D01, D14. Nghề liên quan: Biên dịch viên kỹ thuật, Chuyên viên bản địa hóa (Localization), Chuyên viên phụ đề / Subtitling.

Mã ngành
7220106
Số trường đào tạo
1 trường
Điểm chuẩn 2026 (thang 30)
15 điểm
Tổ hợp phổ biến
C00, D01, D14, X01

Trường đào tạo ngành Ngôn ngữ Khmer

1 chương trình tại 1 trường, xếp theo điểm chuẩn từ cao xuống thấp. Bấm tên trường để xem điểm chuẩn mọi ngành của trường.

TrườngChương trìnhĐiểm chuẩnNămTổ hợp
Đại học Trà VinhDVT · Trà VinhNgôn ngữ Khmer152026C00D01D14X01X70X75X79

Ngành Ngôn ngữ Khmer xét tuyển tổ hợp nào?

Số trong ngoặc là số chương trình đang xét tổ hợp đó (theo dữ liệu điểm chuẩn gần nhất của các trường).

Học ngành Ngôn ngữ Khmer ra trường làm gì?

Các nghề được ánh xạ với ngành này trên Cổng Hướng Nghiệp. Bấm vào từng nghề để xem công việc hằng ngày, kỹ năng và lộ trình học.

Ngành liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngành Ngôn ngữ Khmer có mã ngành là gì?

Mã ngành Ngôn ngữ Khmer là 7220106, thuộc nhóm ngành Văn hóa - Chính trị - Khoa học Xã hội.

Ngành Ngôn ngữ Khmer lấy bao nhiêu điểm?

Năm 2026, điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Khmer khoảng 15 điểm (thang 30); cao nhất là Đại học Trà Vinh với 15 điểm. Đây là điểm chuẩn tham khảo theo công bố của từng trường; mỗi chương trình, phương thức có thể khác nhau.

Ngành Ngôn ngữ Khmer xét tuyển tổ hợp nào?

Các tổ hợp được nhiều chương trình xét tuyển nhất: C00 (Ngữ văn - Lịch sử - Địa lí) — 1 chương trình; D01 (Toán - Ngữ văn - Tiếng Anh) — 1 chương trình; D14 (Ngữ văn - Lịch sử - Tiếng Anh) — 1 chương trình; X01 (Ngữ văn - Toán - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật) — 1 chương trình; X70 (Ngữ văn - Lịch sử - Giáo dục Kinh tế và Pháp luật) — 1 chương trình.

Học ngành Ngôn ngữ Khmer ra trường làm gì?

Một số nghề liên quan đến ngành Ngôn ngữ Khmer: Biên dịch viên kỹ thuật, Chuyên viên bản địa hóa (Localization), Chuyên viên phụ đề / Subtitling, Giáo viên tiếng Nhật / Hàn / Trung, Phiên dịch viên / Biên dịch viên.

Chưa chắc ngành này hợp với bạn? Làm bài đánh giá hướng nghiệp để biết nhóm ngành phù hợp với sở thích và năng lực.

Điểm chuẩn tham khảo, theo đề án/công bố của trường (dữ liệu tuyển sinh năm 2026); mỗi chương trình và phương thức xét tuyển có thể khác nhau — đối chiếu lại với đề án chính thức trước khi nộp hồ sơ. Danh sách ngành theo mã ngành cấp IV do Cổng Hướng Nghiệp tổng hợp từ dữ liệu tuyển sinh của các trường.