Ngành học đại học · Mã ngành 7310613

Ngành Nhật Bản học (7310613)

Ngành Nhật Bản học (mã 7310613) đang được 3 trường đào tạo; điểm chuẩn năm 2026 khoảng 15 – 18,35 điểm (thang 30). Tổ hợp xét tuyển phổ biến nhất: D01, D14, D06.

Mã ngành
7310613
Số trường đào tạo
3 trường
Điểm chuẩn 2026 (thang 30)
15 – 18,35 điểm
Tổ hợp phổ biến
D01, D14, D06, D15

Trường đào tạo ngành Nhật Bản học

4 chương trình tại 3 trường, xếp theo điểm chuẩn từ cao xuống thấp. Bấm tên trường để xem điểm chuẩn mọi ngành của trường.

TrườngChương trìnhĐiểm chuẩnNămTổ hợp
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCMQSX · TP HCMNhật Bản học76,3/1002026D01D06D14D63
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCMQSX · TP HCMNhật Bản học_Chuẩn quốc tế73/1002026D01D06D14D63
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà NẵngDDF · Đà NẵngNhật Bản học18,352026D01D06D09D10D14D15
Đại học Bình DươngDBD · Bình DươngNhật Bản học152026A01A09C00D01D14D15D66

Ngành Nhật Bản học xét tuyển tổ hợp nào?

Số trong ngoặc là số chương trình đang xét tổ hợp đó (theo dữ liệu điểm chuẩn gần nhất của các trường).

Ngành liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngành Nhật Bản học có mã ngành là gì?

Mã ngành Nhật Bản học là 7310613.

Ngành Nhật Bản học lấy bao nhiêu điểm?

Năm 2026, điểm chuẩn ngành Nhật Bản học khoảng 15 – 18,35 điểm (thang 30); cao nhất là Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng với 18,35 điểm. Đây là điểm chuẩn tham khảo theo công bố của từng trường; mỗi chương trình, phương thức có thể khác nhau.

Ngành Nhật Bản học xét tuyển tổ hợp nào?

Các tổ hợp được nhiều chương trình xét tuyển nhất: D01 (Toán - Ngữ văn - Tiếng Anh) — 4 chương trình; D14 (Ngữ văn - Lịch sử - Tiếng Anh) — 4 chương trình; D06 (Ngữ văn - Toán - Tiếng Nhật) — 3 chương trình; D15 (Ngữ văn - Địa lí - Tiếng Anh) — 2 chương trình; D63 (Ngữ văn - Lịch sử - Tiếng Nhật) — 2 chương trình.

Trường nào đào tạo ngành Nhật Bản học?

Một số trường đào tạo ngành Nhật Bản học: Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM, Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng, Đại học Bình Dương.

Chưa chắc ngành này hợp với bạn? Làm bài đánh giá hướng nghiệp để biết nhóm ngành phù hợp với sở thích và năng lực.

Điểm chuẩn tham khảo, theo đề án/công bố của trường (dữ liệu tuyển sinh năm 2026); mỗi chương trình và phương thức xét tuyển có thể khác nhau — đối chiếu lại với đề án chính thức trước khi nộp hồ sơ. Danh sách ngành theo mã ngành cấp IV do Cổng Hướng Nghiệp tổng hợp từ dữ liệu tuyển sinh của các trường.