Ngành học đại học · Mã ngành 7220220

Ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220220)

Ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc (mã 7220220) đang được 1 trường đào tạo; điểm chuẩn năm 2026 khoảng 20,5 điểm (thang 30). Tổ hợp xét tuyển phổ biến nhất: D01, D14, D15. Nghề liên quan: Biên dịch viên kỹ thuật, Chuyên viên bản địa hóa (Localization), Chuyên viên phụ đề / Subtitling.

Mã ngành
7220220
Số trường đào tạo
1 trường
Điểm chuẩn 2026 (thang 30)
20,5 điểm
Tổ hợp phổ biến
D01, D14, D15, DH1

Trường đào tạo ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc

1 chương trình tại 1 trường, xếp theo điểm chuẩn từ cao xuống thấp. Bấm tên trường để xem điểm chuẩn mọi ngành của trường.

TrườngChương trìnhĐiểm chuẩnNămTổ hợp
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học HuếDHF · HuếNgôn ngữ Hàn Quốc20,52026D01D14D15DH1DH5

Ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc xét tuyển tổ hợp nào?

Số trong ngoặc là số chương trình đang xét tổ hợp đó (theo dữ liệu điểm chuẩn gần nhất của các trường).

Học ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc ra trường làm gì?

Các nghề được ánh xạ với ngành này trên Cổng Hướng Nghiệp. Bấm vào từng nghề để xem công việc hằng ngày, kỹ năng và lộ trình học.

Ngành liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc có mã ngành là gì?

Mã ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc là 7220220.

Ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc lấy bao nhiêu điểm?

Năm 2026, điểm chuẩn ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc khoảng 20,5 điểm (thang 30); cao nhất là Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế với 20,5 điểm. Đây là điểm chuẩn tham khảo theo công bố của từng trường; mỗi chương trình, phương thức có thể khác nhau.

Ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc xét tuyển tổ hợp nào?

Các tổ hợp được nhiều chương trình xét tuyển nhất: D01 (Toán - Ngữ văn - Tiếng Anh) — 1 chương trình; D14 (Ngữ văn - Lịch sử - Tiếng Anh) — 1 chương trình; D15 (Ngữ văn - Địa lí - Tiếng Anh) — 1 chương trình; DH1 (Ngữ văn - Địa lí - Tiếng Hàn) — 1 chương trình; DH5 (Ngữ văn - Lịch sử - Tiếng Hàn) — 1 chương trình.

Học ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc ra trường làm gì?

Một số nghề liên quan đến ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc: Biên dịch viên kỹ thuật, Chuyên viên bản địa hóa (Localization), Chuyên viên phụ đề / Subtitling, Giáo viên tiếng Nhật / Hàn / Trung, Phiên dịch viên / Biên dịch viên.

Chưa chắc ngành này hợp với bạn? Làm bài đánh giá hướng nghiệp để biết nhóm ngành phù hợp với sở thích và năng lực.

Điểm chuẩn tham khảo, theo đề án/công bố của trường (dữ liệu tuyển sinh năm 2026); mỗi chương trình và phương thức xét tuyển có thể khác nhau — đối chiếu lại với đề án chính thức trước khi nộp hồ sơ. Danh sách ngành theo mã ngành cấp IV do Cổng Hướng Nghiệp tổng hợp từ dữ liệu tuyển sinh của các trường.