Ngành học đại học · Mã ngành 7210110
Ngành Mỹ thuật đô thị (7210110)
Ngành Mỹ thuật đô thị (mã 7210110) đang được 2 trường đào tạo; điểm chuẩn năm 2026 khoảng 21,83 điểm (thang 30). Tổ hợp xét tuyển phổ biến nhất: V00, V01, V02.
- Mã ngành
- 7210110
- Số trường đào tạo
- 2 trường
- Điểm chuẩn 2026 (thang 30)
- 21,83 điểm
- Tổ hợp phổ biến
- V00, V01, V02, H00
Trường đào tạo ngành Mỹ thuật đô thị
2 chương trình tại 2 trường, xếp theo điểm chuẩn từ cao xuống thấp. Bấm tên trường để xem điểm chuẩn mọi ngành của trường.
| Trường | Chương trình | Điểm chuẩn | Năm | Tổ hợp | Học phí |
|---|---|---|---|---|---|
| Đại học Xây dựng Hà NộiXDA · Hà Nội | Mỹ thuật đô thị | 22,3 | 2025 | H00H07V00V01V02 | 19 triệu/năm |
| Đại học Kiến trúc tại Trung tâm đào tạo cơ sở Cần ThơKTS · Cần Thơ | Mỹ thuật đô thị | 21,83 | 2026 | V00V01V02 | Chưa có |
Ngành Mỹ thuật đô thị xét tuyển tổ hợp nào?
Số trong ngoặc là số chương trình đang xét tổ hợp đó (theo dữ liệu điểm chuẩn gần nhất của các trường).
Ngành liên quan
Câu hỏi thường gặp
Ngành Mỹ thuật đô thị có mã ngành là gì?
Mã ngành Mỹ thuật đô thị là 7210110.
Ngành Mỹ thuật đô thị lấy bao nhiêu điểm?
Năm 2026, điểm chuẩn ngành Mỹ thuật đô thị khoảng 21,83 điểm (thang 30); cao nhất là Đại học Kiến trúc tại Trung tâm đào tạo cơ sở Cần Thơ với 21,83 điểm. Đây là điểm chuẩn tham khảo theo công bố của từng trường; mỗi chương trình, phương thức có thể khác nhau.
Ngành Mỹ thuật đô thị xét tuyển tổ hợp nào?
Các tổ hợp được nhiều chương trình xét tuyển nhất: V00 (Toán - Vật lí - Vẽ Hình họa mỹ thuật) — 2 chương trình; V01 (Toán - Ngữ văn - Vẽ Hình họa mỹ thuật) — 2 chương trình; V02 (Toán - Tiếng Anh - Vẽ Mỹ thuật) — 2 chương trình; H00 (Ngữ văn - Năng khiếu vẽ Nghệ thuật 1 - Năng khiếu vẽ Nghệ thuật 2) — 1 chương trình; H07 (Toán - Hình họa - Trang trí) — 1 chương trình.
Trường nào đào tạo ngành Mỹ thuật đô thị?
Một số trường đào tạo ngành Mỹ thuật đô thị: Đại học Xây dựng Hà Nội, Đại học Kiến trúc tại Trung tâm đào tạo cơ sở Cần Thơ.
Chưa chắc ngành này hợp với bạn? Làm bài đánh giá hướng nghiệp để biết nhóm ngành phù hợp với sở thích và năng lực.
Điểm chuẩn tham khảo, theo đề án/công bố của trường (dữ liệu tuyển sinh năm 2026); mỗi chương trình và phương thức xét tuyển có thể khác nhau — đối chiếu lại với đề án chính thức trước khi nộp hồ sơ. Danh sách ngành theo mã ngành cấp IV do Cổng Hướng Nghiệp tổng hợp từ dữ liệu tuyển sinh của các trường.