Đại học trong nước
Tra trường, ngành, điểm chuẩn tham khảo và cơ hội trúng tuyển của bạn.
Nội dung hướng đi này đang được hoàn thiện và chưa qua duyệt chuyên môn. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức của trường hoặc cơ quan liên quan.
Điều kiện đầu vào
- Học lực: Tốt nghiệp THPT và đạt ngưỡng xét tuyển của ngành đăng ký.
- Dành cho học sinh lớp 10 – 12
- Phương thức xét tuyển: Xét học bạ
- Phương thức xét tuyển: Xét điểm thi tốt nghiệp THPT
- Phương thức xét tuyển: Xét điểm đánh giá năng lực / đánh giá tư duy
- Phương thức xét tuyển: Xét chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế
Kết quả đạt được
- Bằng cử nhân / kỹ sư
- Nền tảng chuyên môn để làm việc hoặc học lên cao học
Chi phí
- Học phí chênh lệch lớn giữa trường công lập và tư thục. Xem học phí từng ngành ở phần tra cứu.
Thời gian
- Chương trình 4–5 năm tùy ngành.
- Xác định phương thức xét tuyển từ lớp 11 để chuẩn bị đúng hướng.
Tra cứu trường và ngành đại học
Tra cứu đề án tuyển sinh
Xem theo từng trường: khoảng điểm chuẩn, số ngành tuyển sinh, lĩnh vực đào tạo và các phương thức xét tuyển.
Tra cứu theo ngành và khu vực
Tìm trường theo ngành nghề và tỉnh thành, xem điểm chuẩn tham khảo, tổ hợp xét tuyển, chỉ tiêu và học phí.
Tra cứu theo phương thức xét tuyển
Điểm chuẩn và chỉ tiêu tách riêng theo học bạ, điểm thi THPT, HSA, TSA, V-ACT và chứng chỉ quốc tế.
Đánh giá cơ hội xét tuyển
Nhập điểm học bạ, điểm thi dự kiến hoặc điểm đánh giá năng lực để xem nguyện vọng nào khả năng cao, cần cân nhắc hay rủi ro.
Điểm chuẩn chỉ mang tính tham khảo và luôn ghi rõ năm đối chiếu, không thay thế thông báo chính thức của các trường.
Đăng ký tư vấn miễn phí
Để lại thông tin, đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ hướng dẫn chi tiết.
Chat với trợ lý AI
Đặt câu hỏi trực tiếp về đại học trong nước: điều kiện, chi phí, quy chế tuyển sinh và lộ trình cần chuẩn bị.
Bắt đầu trò chuyệnCâu hỏi sẽ được điền sẵn vào ô nhập, bạn sửa lại trước khi gửi cũng được.