Ngành học đại học · Mã ngành 7440107

Ngành Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (7440107)

Ngành Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (mã 7440107) đang được 1 trường đào tạo; điểm chuẩn năm 2026 khoảng 24,86 điểm (thang 30). Tổ hợp xét tuyển phổ biến nhất: A00, A01, A02.

Mã ngành
7440107
Số trường đào tạo
1 trường
Điểm chuẩn 2026 (thang 30)
24,86 điểm
Tổ hợp phổ biến
A00, A01, A02, A03

Trường đào tạo ngành Công nghệ Vật lý điện tử và tin học

1 chương trình tại 1 trường, xếp theo điểm chuẩn từ cao xuống thấp. Bấm tên trường để xem điểm chuẩn mọi ngành của trường.

TrườngChương trìnhĐiểm chuẩnNămTổ hợp
Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCMQST · TP HCMCông nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT TCTA)24,862026A00A01A02A03C01X06

Ngành Công nghệ Vật lý điện tử và tin học xét tuyển tổ hợp nào?

Số trong ngoặc là số chương trình đang xét tổ hợp đó (theo dữ liệu điểm chuẩn gần nhất của các trường).

Ngành liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngành Công nghệ Vật lý điện tử và tin học có mã ngành là gì?

Mã ngành Công nghệ Vật lý điện tử và tin học là 7440107.

Ngành Công nghệ Vật lý điện tử và tin học lấy bao nhiêu điểm?

Năm 2026, điểm chuẩn ngành Công nghệ Vật lý điện tử và tin học khoảng 24,86 điểm (thang 30); cao nhất là Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM với 24,86 điểm. Đây là điểm chuẩn tham khảo theo công bố của từng trường; mỗi chương trình, phương thức có thể khác nhau.

Ngành Công nghệ Vật lý điện tử và tin học xét tuyển tổ hợp nào?

Các tổ hợp được nhiều chương trình xét tuyển nhất: A00 (Toán - Vật lí - Hóa học) — 1 chương trình; A01 (Toán - Vật lí - Tiếng Anh) — 1 chương trình; A02 (Toán - Vật lí - Sinh học) — 1 chương trình; A03 (Toán - Vật lí - Lịch sử) — 1 chương trình; C01 (Toán - Ngữ văn - Vật lí) — 1 chương trình.

Trường nào đào tạo ngành Công nghệ Vật lý điện tử và tin học?

Một số trường đào tạo ngành Công nghệ Vật lý điện tử và tin học: Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM.

Chưa chắc ngành này hợp với bạn? Làm bài đánh giá hướng nghiệp để biết nhóm ngành phù hợp với sở thích và năng lực.

Điểm chuẩn tham khảo, theo đề án/công bố của trường (dữ liệu tuyển sinh năm 2026); mỗi chương trình và phương thức xét tuyển có thể khác nhau — đối chiếu lại với đề án chính thức trước khi nộp hồ sơ. Danh sách ngành theo mã ngành cấp IV do Cổng Hướng Nghiệp tổng hợp từ dữ liệu tuyển sinh của các trường.