Đang tải...

Mã trường: PVUBà Rịa- Vũng Tàu
6 phương thức3 ngành
Đây là kế hoạch tuyển sinh trường công bố cho năm 2025. Điểm chuẩn ở phần dưới là kết quả đã đạt của kỳ tuyển sinh trước — hai con số không so trực tiếp với nhau được.
1.1 Đối tượng Tuyển sinh trong cả nước. Thí sinh đã tốt nghiệp THPT của Việt Nam (theo hình thức giáo dục chính quy hoặc giáo dục thường xuyên); hoặc đã tốt nghiệp chương trình THPT của nước ngoài đã được nước ngoài công nhận (đạt trình độ tương đương trình độ THPT của Việt Nam); hoặc chương trình nước ngoài đào tạo tại Việt Nam và được Việt Nam công nhận. 1.2 Quy chế Phương thức 1: Xét tuyển kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2025 Quy định quy đổi điểm chứng chỉ tiếng Anh Loại chứng chỉ IELTS TOEFL IBT TOEC PTE Academic Điểm thi THPT/điểm môn tiếng Anh THPT Nghe + Đọc Nói + Viết Điểm 5.0 46-4
| Ngành | Tổ hợp | Nhóm chương trình |
|---|---|---|
| Kỹ thuật Hóa học (Lọc-Hóa dầu)7520301 | A00, A01, A02, C01, X07, X06, D07, B00, C02, X11, X10 | — |
| Kỹ thuật Địa chất (Địa chất – Địa vật lý Dầu khí)7520501 | A00, A01, A02, C01, X07, X06, D07, B00, C02, X11, X10 | — |
| Kỹ thuật Dầu khí (Khoan-Khai thác Mỏ Dầu khí)7520604 | A00, A01, A02, C01, X07, X06, D07, B00, C02, X11, X10 | — |
Hiển thị 3 / 3 ngành.
Nguồn: bộ dữ liệu điểm chuẩn tổng hợp của hệ thống, chưa tách theo phương thức xét tuyển. Tạm quy về phương thức điểm thi THPT. Tổ hợp ghi nhận: A00, A01, A02, B00, C01, C02, D07, X06, X07, X10, X11.
| Ngành | Lĩnh vực | Điểm chuẩn | Phương thức |
|---|---|---|---|
| Kỹ thuật dầu khí7520604 | Kỹ thuật | 20 / 30 | Điểm thi THPT |
| Kỹ thuật địa chất7520501 | Kỹ thuật | 20 / 30 | Điểm thi THPT |
| Kỹ thuật hóa học7520301 | Kỹ thuật | 20 / 30 | Điểm thi THPT |
Số liệu tổng hợp từ nguồn công khai của các trường và chưa thay thế đề án tuyển sinh chính thức. Trước khi đăng ký nguyện vọng, hãy đối chiếu với đề án trường công bố.